Trong cuộc sống, không phải lúc nào một người cũng có thể trực tiếp thực hiện các công việc liên quan đến tài sản, phương tiện hoặc giao dịch dân sự. Khi đó, việc ủy quyền cho người khác giải quyết công việc thay mình là một giải pháp thuận tiện. Tuy nhiên, để văn bản ủy quyền có giá trị pháp lý và hạn chế tranh chấp, các bên cần hiểu rõ quy định về công chứng, hồ sơ cần chuẩn bị và phạm vi quyền được giao.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu Công chứng ủy quyền là gì, trường hợp nào cần thực hiện, chi phí bao nhiêu và thủ tục áp dụng đối với xe máy, ô tô, nhà đất. Đồng thời, bài viết cũng hướng dẫn cách chuẩn bị giấy tờ và những lưu ý quan trọng khi ủy quyền cho người thân.

>>> Xem thêm: Công chứng giấy tờ: Thủ tục, chi phí và địa chỉ thực hiện nhanh chóng.
1. Công chứng ủy quyền là gì? Các hình thức ủy quyền phổ biến
1.1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý
Công chứng ủy quyền là cách gọi phổ biến của việc công chứng hợp đồng ủy quyền hoặc giấy tờ ủy quyền phù hợp với quy định pháp luật. Thông qua việc công chứng, công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch, năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện và các điều kiện liên quan trước khi chứng nhận văn bản.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, ủy quyền là việc bên ủy quyền cho phép bên được ủy quyền nhân danh mình thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận. Quyền và nghĩa vụ của các bên được xác định theo nội dung văn bản, pháp luật có liên quan và bản chất giao dịch.
Việc công chứng có thể giúp các bên chứng minh giao dịch đã được xác lập đúng thủ tục. Tuy nhiên, công chứng không đồng nghĩa với việc bên được ủy quyền đương nhiên trở thành chủ sở hữu tài sản.
1.2. Công chứng ủy quyền toàn phần là gì?
Công chứng ủy quyền toàn phần là gì là câu hỏi thường gặp khi một người muốn giao cho người khác giải quyết gần như toàn bộ công việc liên quan đến tài sản hoặc một giao dịch nhất định.
Pháp luật không mặc nhiên xác định “ủy quyền toàn phần” là một loại hợp đồng độc lập với phạm vi quyền hạn không giới hạn. Trên thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc ủy quyền với phạm vi công việc rộng.
Khi lập văn bản, các bên nên xác định cụ thể:
- Công việc được phép thực hiện và tài sản liên quan.
- Quyền ký kết hợp đồng, nộp hồ sơ hoặc nhận kết quả.
- Quyền nhận tiền, giao tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính, nếu có.
- Quyền ủy quyền lại cho người thứ ba, nếu được phép.
- Thời hạn ủy quyền và các trường hợp chấm dứt.
Nội dung càng rõ ràng thì khả năng phát sinh cách hiểu khác nhau càng thấp. Đặc biệt, không nên sử dụng các cụm từ chung chung nếu giao dịch liên quan đến nhà đất hoặc tài sản có giá trị lớn.
1.3. Công chứng ủy quyền toàn phần có được phép không?
Công chứng ủy quyền toàn phần có thể được xem xét nếu nội dung ủy quyền cụ thể, hợp pháp và đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
Tuy nhiên, người ủy quyền không thể thông qua văn bản này để trao cho người khác những quyền mà bản thân mình không có. Việc ủy quyền cũng không được sử dụng để né tránh nghĩa vụ pháp luật hoặc che giấu giao dịch trái pháp luật.
Đối với các quyền quan trọng như định đoạt nhà đất, nhận tiền bán tài sản hoặc ký hợp đồng chuyển nhượng, các bên cần ghi nhận rõ quyền hạn và giới hạn thực hiện. Công chứng viên sẽ xem xét nội dung dự thảo theo quy định pháp luật và hồ sơ cụ thể.
1.4. Khi nào nên lập văn bản ủy quyền có công chứng?
Các bên có thể cân nhắc công chứng văn bản ủy quyền trong những trường hợp như:
- Ủy quyền cho người thân thay mặt giải quyết thủ tục hành chính hoặc giao dịch dân sự.
- Ủy quyền thực hiện một số công việc liên quan đến xe máy, ô tô.
- Ủy quyền nộp hồ sơ, nhận kết quả hoặc thực hiện công việc trong giao dịch bất động sản.
- Ủy quyền quản lý tài sản, thực hiện nghĩa vụ hoặc giao dịch theo thỏa thuận hợp pháp.
- Trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc các bên có nhu cầu tăng tính xác thực, an toàn pháp lý cho văn bản.
Không phải mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng. Hình thức văn bản cần được xác định theo tính chất công việc, quy định chuyên ngành và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
2. Công chứng ủy quyền cần giấy tờ gì? Hồ sơ theo từng trường hợp
2.1. Công chứng ủy quyền cần giấy tờ gì?
Khi tìm hiểu công chứng ủy quyền cần giấy tờ gì, bạn nên chuẩn bị hồ sơ theo nhóm giấy tờ của người ủy quyền, người được ủy quyền và tài sản hoặc công việc liên quan.
Thông thường, hồ sơ có thể gồm:
- Giấy tờ tùy thân: CCCD (Căn cước công dân), hộ chiếu hoặc giấy tờ hợp lệ khác theo quy định.
- Thông tin cư trú: Giấy tờ hoặc dữ liệu cần thiết để xác minh thông tin cá nhân khi được yêu cầu.
- Giấy tờ về tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe hoặc tài liệu liên quan đến tài sản cần ủy quyền.
- Tài liệu về nội dung ủy quyền: Dự thảo hợp đồng, giấy ủy quyền hoặc giấy tờ thể hiện công việc cần thực hiện.
- Giấy tờ bổ sung: Tài liệu chứng minh tư cách đại diện, tình trạng hôn nhân hoặc quyền định đoạt tài sản nếu giao dịch cụ thể yêu cầu.
Danh mục thực tế có thể thay đổi theo nội dung ủy quyền. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, liên quan đến người thứ ba hoặc đang có tranh chấp, công chứng viên có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ để xác minh quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
2.2. Công chứng ủy quyền xe máy cần những gì?
Đối với công chứng ủy quyền xe máy cần những gì, người yêu cầu nên chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau:
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của người ủy quyền và người được ủy quyền.
- Giấy đăng ký xe máy hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền định đoạt xe.
- Thông tin cụ thể về biển số, nhãn hiệu và đặc điểm nhận dạng phương tiện.
- Dự thảo nội dung ủy quyền hoặc thông tin về công việc cần thực hiện.
- Giấy tờ bổ sung nếu xe thuộc sở hữu chung, liên quan đến tài sản vợ chồng hoặc có tình tiết pháp lý đặc biệt.
Trước khi đến tổ chức hành nghề công chứng, bạn nên hỏi trước về yêu cầu đối với bản chính và bản sao. Điều này giúp hạn chế việc phải đi lại nhiều lần do thiếu hồ sơ.
2.3. Công chứng ủy quyền nhà đất cần giấy tờ gì?
Đối với công chứng ủy quyền nhà đất cần giấy tờ gì, hồ sơ thường cần được chuẩn bị kỹ hơn do liên quan đến quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền định đoạt bất động sản.
Các giấy tờ nên chuẩn bị gồm:
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ của các bên.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất hoặc giấy tờ pháp lý tương ứng.
- Thông tin về thửa đất, căn nhà và phạm vi công việc được ủy quyền.
- Giấy tờ về tình trạng hôn nhân hoặc tài liệu xác định chủ sở hữu, đồng sở hữu khi cần thiết.
- Hồ sơ về quyền đại diện, thừa kế hoặc doanh nghiệp nếu giao dịch thuộc trường hợp tương ứng.
Nếu nhà đất đang thế chấp, bị kê biên, có tranh chấp hoặc bị hạn chế giao dịch, các bên cần làm rõ tình trạng pháp lý trước khi lập văn bản. Việc có giấy ủy quyền không tự động loại bỏ các hạn chế đối với tài sản.
2.4. Mẫu giấy ủy quyền công chứng cần có nội dung gì?
Một mẫu giấy ủy quyền công chứng nên thể hiện đầy đủ thông tin để xác định các bên, công việc và phạm vi đại diện.
Những nội dung quan trọng gồm:
- Thông tin nhận dạng của người ủy quyền và người được ủy quyền.
- Công việc cụ thể cần thực hiện và tài sản liên quan.
- Quyền hạn, nghĩa vụ và giới hạn thực hiện công việc.
- Thời hạn ủy quyền, thù lao nếu có và trách nhiệm của các bên.
- Điều kiện chấm dứt, sửa đổi hoặc hủy bỏ ủy quyền.
- Chữ ký của các bên và phần chứng nhận của công chứng viên theo đúng hình thức văn bản.
Không nên tự sử dụng một mẫu có sẵn mà chưa kiểm tra tính phù hợp. Với giao dịch phức tạp, tổ chức hành nghề công chứng có thể hướng dẫn lập hợp đồng theo đúng bản chất giao dịch và yêu cầu pháp luật.

>>> Xem thêm: Công chứng Hà Nội: Địa chỉ uy tín, chi phí và giờ làm việc mới nhất.
3. Thủ tục công chứng ủy quyền và chi phí thực hiện
3.1. Thủ tục làm giấy ủy quyền tại phòng công chứng
Để thực hiện thủ tục làm giấy ủy quyền tại phòng công chứng, các bên có thể tiến hành theo các bước cơ bản dưới đây.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người yêu cầu tập hợp giấy tờ tùy thân, tài liệu về tài sản và thông tin về công việc cần ủy quyền. Nếu đã có dự thảo hợp đồng, bạn nên mang theo để công chứng viên kiểm tra.
Bước 2: Nộp hồ sơ và yêu cầu công chứng
Các bên đến tổ chức hành nghề công chứng có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ. Công chứng viên kiểm tra giấy tờ, xác minh thông tin cần thiết và đánh giá tính hợp pháp của nội dung giao dịch.
Bước 3: Kiểm tra nội dung văn bản
Người ủy quyền và người được ủy quyền cần đọc kỹ các điều khoản. Hãy đặc biệt chú ý phạm vi quyền hạn, thời hạn, quyền nhận tiền, quyền ký hợp đồng và trách nhiệm của mỗi bên.
Nếu nội dung chưa rõ hoặc có điểm chưa phù hợp, các bên nên yêu cầu giải thích và chỉnh sửa trước khi ký.
Bước 4: Ký văn bản và nhận kết quả
Sau khi đáp ứng các điều kiện theo quy định, các bên ký hoặc điểm chỉ theo thủ tục áp dụng. Công chứng viên thực hiện việc chứng nhận, thu phí và trả văn bản theo quy định.
Lưu ý, tùy loại giao dịch, pháp luật có thể quy định riêng về hình thức và địa điểm công chứng. Vì vậy, bạn nên xác nhận trước với tổ chức hành nghề công chứng nếu một bên không thể trực tiếp có mặt.
3.2. Công chứng ủy quyền bao nhiêu tiền?
Công chứng ủy quyền bao nhiêu tiền phụ thuộc vào loại văn bản, yêu cầu thực tế và các khoản chi phí phát sinh hợp pháp.
Theo mức thu tại Thông tư 257/2016/TT-BTC, đã được sửa đổi, bổ sung, phí công chứng đối với giao dịch ủy quyền không tính theo giá trị tài sản được quy định như sau:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đây là phí công chứng theo loại việc, không phải tổng chi phí trong mọi trường hợp. Chi phí thực tế có thể phát sinh thêm nếu có yêu cầu soạn thảo, sao chụp, cấp bản sao hoặc công chứng ngoài trụ sở theo quy định.
Bạn nên trao đổi trước với tổ chức hành nghề công chứng để được thông tin cụ thể về các khoản thu áp dụng cho hồ sơ của mình.
3.3. Công chứng giấy ủy quyền phí bao nhiêu?
Với câu hỏi công chứng giấy ủy quyền phí bao nhiêu, cần phân biệt giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền.
Theo mức phí nêu trên, phí công chứng giấy ủy quyền là 20.000 đồng/trường hợp, còn phí công chứng hợp đồng ủy quyền là 50.000 đồng/trường hợp. Việc áp dụng loại nào phải căn cứ vào bản chất giao dịch và quy định pháp luật, không chỉ dựa vào tên gọi trên văn bản.
Ngoài ra, không phải mọi giấy ủy quyền đều cần công chứng. Một số trường hợp có thể sử dụng hình thức khác nếu pháp luật cho phép. Vì vậy, trước khi thực hiện, bạn nên xác định rõ yêu cầu của cơ quan, tổ chức tiếp nhận văn bản.
3.4. Có thể làm giấy ủy quyền cho người thân online không?
Nhu cầu làm giấy ủy quyền cho người thân online ngày càng phổ biến vì giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị hồ sơ và di chuyển.
Bạn có thể thực hiện một số công việc trực tuyến như:
- Trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng về loại văn bản cần lập.
- Gửi trước thông tin để được hướng dẫn danh mục giấy tờ.
- Nhận dự thảo hợp đồng để kiểm tra nội dung.
- Đặt lịch làm việc hoặc hỏi về phương án công chứng phù hợp.
Tuy nhiên, việc gửi hồ sơ trực tuyến không đồng nghĩa với việc giao dịch đã được công chứng hợp lệ. Các bên vẫn phải đáp ứng yêu cầu về xác minh danh tính, ý chí tự nguyện, ký kết và hình thức công chứng theo pháp luật hiện hành.
Nếu một bên ở xa hoặc không thể trực tiếp đến văn phòng, hãy trao đổi trước để được hướng dẫn phương án phù hợp. Không nên chỉ tải một mẫu trên mạng, ký rồi mặc nhiên cho rằng văn bản đã đáp ứng mọi điều kiện pháp lý.
4. Công chứng ủy quyền xe, nhà đất và những lưu ý quan trọng
4.1. Công chứng ủy quyền xe máy có được không?
Công chứng ủy quyền xe máy thường được thực hiện khi chủ xe muốn nhờ người khác thay mặt giải quyết một hoặc nhiều công việc liên quan đến phương tiện.
Chẳng hạn, chủ xe có thể cần người được ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính, nộp hồ sơ hoặc nhận kết quả trong phạm vi pháp luật cho phép. Nội dung văn bản phải thể hiện rõ công việc và giới hạn quyền hạn.
Các bên cần lưu ý rằng việc ủy quyền sử dụng hoặc thực hiện thủ tục đối với xe không đồng nghĩa với việc chuyển quyền sở hữu. Nếu mục đích là mua bán, tặng cho hoặc chuyển quyền sở hữu xe, cần xác định đúng loại giao dịch và thực hiện các thủ tục tương ứng.
4.2. Công chứng ủy quyền xe ô tô cần lưu ý gì?
Đối với công chứng ủy quyền xe ô tô, các bên cần xác định chính xác phạm vi quyền được giao, nhất là khi xe có giá trị lớn hoặc đang được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Văn bản nên làm rõ các nội dung sau:
- Thông tin xe, biển số và giấy đăng ký xe.
- Công việc người được ủy quyền có thể thực hiện.
- Quyền quản lý, sử dụng, giao nhận hoặc thực hiện thủ tục liên quan.
- Quyền nhận tiền, ký hợp đồng chuyển nhượng nếu thực sự có nhu cầu và được phép.
- Thời hạn ủy quyền và trách nhiệm khi phát sinh vi phạm, thiệt hại.
Nếu xe thuộc sở hữu chung, là tài sản của doanh nghiệp hoặc đang được bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ, cần kiểm tra thêm điều kiện định đoạt và giấy tờ chứng minh thẩm quyền đại diện.
4.3. Công chứng ủy quyền xe trong trường hợp nào?
Công chứng ủy quyền xe có thể phù hợp khi chủ sở hữu không thể trực tiếp thực hiện công việc liên quan đến phương tiện và muốn giao cho người khác đại diện.
Tuy nhiên, không nên dùng một văn bản ủy quyền chung cho mọi mục đích. Việc sử dụng xe, thực hiện thủ tục đăng ký, nhận tiền bán xe và chuyển quyền sở hữu là những công việc khác nhau, có thể chịu các quy định riêng.
Nếu mục tiêu cuối cùng là chuyển quyền sở hữu, các bên nên kiểm tra thủ tục mua bán hoặc tặng cho tương ứng. Việc chỉ lập giấy ủy quyền không thay thế những thủ tục bắt buộc để hoàn tất chuyển quyền theo quy định.
4.4. Công chứng ủy quyền nhà đất là gì?
Công chứng ủy quyền nhà đất là gì là vấn đề quan trọng đối với người muốn nhờ người khác thay mặt giải quyết công việc liên quan đến bất động sản.
Đây là việc công chứng văn bản ghi nhận thỏa thuận ủy quyền thực hiện những công việc cụ thể liên quan đến nhà đất, chẳng hạn như nộp hồ sơ, nhận kết quả hoặc thực hiện giao dịch trong phạm vi được cho phép.
Cần phân biệt rõ việc ủy quyền với việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản. Người được ủy quyền chỉ được thực hiện những quyền hợp pháp đã được giao, không mặc nhiên trở thành chủ sở hữu nhà đất.
4.5. Thủ tục công chứng ủy quyền nhà đất
Để thực hiện thủ tục công chứng ủy quyền nhà đất, các bên nên tiến hành theo trình tự sau:
- Xác định nội dung ủy quyền: Làm rõ công việc, bất động sản liên quan, quyền hạn và thời hạn.
- Chuẩn bị hồ sơ: Tập hợp giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận và tài liệu chứng minh quyền định đoạt khi cần.
- Đề nghị công chứng: Nộp hồ sơ tại tổ chức hành nghề công chứng phù hợp để được kiểm tra điều kiện pháp lý.
- Kiểm tra dự thảo: Đọc kỹ quyền ký hợp đồng, quyền nhận tiền, phạm vi đại diện và trách nhiệm của các bên.
- Ký và nhận văn bản: Hoàn tất thủ tục chứng nhận theo quy định.
Đối với nhà đất thuộc sở hữu chung hoặc tài sản chung vợ chồng, cần xác định ai có quyền tham gia giao dịch. Nếu có người đại diện, việc đại diện phải có căn cứ hợp pháp.
Đặc biệt, nếu văn bản được lập để phục vụ việc chuyển nhượng hoặc định đoạt nhà đất, các bên nên trao đổi kỹ với công chứng viên để xác định hình thức giao dịch phù hợp. Công chứng văn bản ủy quyền không tự thay thế thủ tục đăng ký biến động khi pháp luật yêu cầu.
4.6. Những lưu ý để hạn chế tranh chấp khi công chứng ủy quyền
Dù ủy quyền cho người thân hay đối tác, các bên cũng nên lưu ý những vấn đề sau:
- Không ký khi chưa hiểu rõ nội dung: Mỗi quyền được giao cần được giải thích cụ thể.
- Không để phạm vi ủy quyền quá mơ hồ: Cần nêu rõ tài sản, công việc và giới hạn quyền hạn.
- Kiểm tra thời hạn: Xác định thời điểm bắt đầu, kết thúc và điều kiện chấm dứt.
- Lưu giữ văn bản: Các bên nên giữ bản hợp lệ và tài liệu liên quan để đối chiếu khi cần.
- Kiểm tra điều kiện giao dịch: Đặc biệt quan trọng với nhà đất, xe đang thế chấp hoặc tài sản thuộc sở hữu chung.
- Không nhầm lẫn ủy quyền với chuyển nhượng: Nếu mục tiêu là chuyển quyền sở hữu, cần thực hiện đúng loại hợp đồng và thủ tục pháp luật quy định.
Ngoài ra, khi có thay đổi về nhu cầu hoặc phát sinh tranh chấp, các bên cần xem xét căn cứ và thủ tục sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ ủy quyền theo quy định. Không nên tự ý cho rằng văn bản hết hiệu lực chỉ vì một bên không còn muốn tiếp tục thực hiện.

>>> Xem thêm: Công chứng 247: Giải pháp công chứng nhanh chóng, linh hoạt và đúng quy định.
Kết luận
Việc chuẩn bị đúng hồ sơ và xác định chính xác phạm vi ủy quyền sẽ giúp quá trình công chứng diễn ra thuận lợi hơn. Nếu bạn còn băn khoăn về giấy tờ, cách lập văn bản hoặc chi phí, hãy chủ động trao đổi với tổ chức hành nghề công chứng trước khi thực hiện.
Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ hỗ trợ tư vấn các vấn đề liên quan đến công chứng hợp đồng, giao dịch dân sự, ủy quyền tài sản và những thủ tục công chứng khác theo quy định pháp luật.
Hãy liên hệ Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ theo số hotline 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để được tư vấn về hồ sơ, trình tự thực hiện và các khoản phí liên quan. Việc trao đổi trước giúp bạn xác định đúng loại văn bản cần lập, hạn chế thiếu sót và tiết kiệm thời gian khi thực hiện thủ tục.
>>> Xem thêm: Công chứng nhà đất: Thủ tục, chi phí và 15 lưu ý quan trọng khi giao dịch.
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí Dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
3. Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
4. Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
5. Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Tin cùng chuyên mục
